дровяни́к дровяник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kho củi, nhà chứa củi, chòi củiдровяной сарай
  2. kho củi, người bán củi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдровяни́кдровяники́
Sinh cáchдровяника́дровянико́в
Tặng cáchдровянику́дровяника́м
Đối cáchдровяни́кдровяники́
Công cụ cáchдровянико́мдровяника́ми
Giới cáchдровянике́дровяника́х