дро́вни
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Xe tải trượt tuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | дро́вни |
| Sinh cách | — | дро́вней |
| Tặng cách | — | дро́вням |
| Đối cách | — | дро́вни |
| Công cụ cách | — | дро́внями |
| Giới cách | — | дро́внях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | дро́вни |
| Sinh cách | — | дро́вней |
| Tặng cách | — | дро́вням |
| Đối cách | — | дро́вни |
| Công cụ cách | — | дро́внями |
| Giới cách | — | дро́внях |