дрова́
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Củi, củi đuốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | дрова́ |
| Sinh cách | — | дров |
| Tặng cách | — | дрова́м |
| Đối cách | — | дрова́ |
| Công cụ cách | — | дрова́ми |
| Giới cách | — | дрова́х |
Ví dụ
- сухие дроваcủi khô
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | дрова́ |
| Sinh cách | — | дров |
| Tặng cách | — | дрова́м |
| Đối cách | — | дрова́ |
| Công cụ cách | — | дрова́ми |
| Giới cách | — | дрова́х |