дроблёнка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dăm gỗ nghiền
  2. mảnh vụn, hạt nghiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдроблёнкадроблёнки
Sinh cáchдроблёнкидроблёнок
Tặng cáchдроблёнкедроблёнкам
Đối cáchдроблёнкудроблёнки
Công cụ cáchдроблёнкой, дроблёнкоюдроблёнками
Giới cáchдроблёнкедроблёнках