дриа́да
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- tiên cây, nữ thần cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дриа́да | дриа́ды |
| Sinh cách | дриа́ды | дриа́д |
| Tặng cách | дриа́де | дриа́дам |
| Đối cách | дриа́ду | дриа́д |
| Công cụ cách | дриа́дой, дриа́дою | дриа́дами |
| Giới cách | дриа́де | дриа́дах |