дриа́да дриада

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. tiên cây, nữ thần cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдриа́дадриа́ды
Sinh cáchдриа́дыдриа́д
Tặng cáchдриа́дедриа́дам
Đối cáchдриа́дудриа́д
Công cụ cáchдриа́дой, дриа́доюдриа́дами
Giới cáchдриа́дедриа́дах