дресва́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sỏi, đá dăm
- đá vụn, sỏi nhỏ
- đá mài, đá vụn
- xỉ than, tro than
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дресва́ | дресвы́ |
| Sinh cách | дресвы́ | дре́св |
| Tặng cách | дресве́ | дресва́м |
| Đối cách | дресву́ | дресвы́ |
| Công cụ cách | дресво́й, дресво́ю | дресва́ми |
| Giới cách | дресве́ | дресва́х |