дресва́ дресва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sỏi, đá dăm
  2. đá vụn, sỏi nhỏ
  3. đá mài, đá vụn
  4. xỉ than, tro than

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдресва́дресвы́
Sinh cáchдресвы́дре́св
Tặng cáchдресве́дресва́м
Đối cáchдресву́дресвы́
Công cụ cáchдресво́й, дресво́юдресва́ми
Giới cáchдресве́дресва́х