дрени́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- thoát nước, dẫn nước, làm thoát nước
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дрени́рую |
| ты | дрени́руешь |
| он / она / оно | дрени́рует |
| мы | дрени́руем |
| вы | дрени́руете |
| они | дрени́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дрени́ровал |
| Giống cái | дрени́ровала |
| Giống trung | дрени́ровало |
| Số nhiều | дрени́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дрени́руй |
| Số nhiều | дрени́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дрени́рующий | дрени́ровавший |
| Bị động | дренируемый | дренированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дрени́руя | дренировав, дренировавши |