дремо́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ, lim dim ngủ, thiêm thiếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дремо́та | дремо́ты |
| Sinh cách | дремо́ты | дремо́т |
| Tặng cách | дремо́те | дремо́там |
| Đối cách | дремо́ту | дремо́ты |
| Công cụ cách | дремо́той, дремо́тою | дремо́тами |
| Giới cách | дремо́те | дремо́тах |