дреко́лье дреколье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cọc gỗ, hàng rào cọc, dậu cọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдреко́льедреко́лья
Sinh cáchдреко́льядреко́льев
Tặng cáchдреко́льюдреко́льям
Đối cáchдреко́льедреко́лья
Công cụ cáchдреко́льемдреко́льями
Giới cáchдреко́льедреко́льях