дреко́лье
danh từbất động vật
Nghĩa
- cọc gỗ, hàng rào cọc, dậu cọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дреко́лье | дреко́лья |
| Sinh cách | дреко́лья | дреко́льев |
| Tặng cách | дреко́лью | дреко́льям |
| Đối cách | дреко́лье | дреко́лья |
| Công cụ cách | дреко́льем | дреко́льями |
| Giới cách | дреко́лье | дреко́льях |