дрези́на
danh từbất động vật
Nghĩa
- Xe goòng tự động, xe kiểm ray, xe khám ray, ôtô ray
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дрези́на | дрези́ны |
| Sinh cách | дрези́ны | дрези́н |
| Tặng cách | дрези́не | дрези́нам |
| Đối cách | дрези́ну | дрези́ны |
| Công cụ cách | дрези́ной, дрези́ною | дрези́нами |
| Giới cách | дрези́не | дрези́нах |