дре́ды дреды

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tóc bện kiểu dreadlocks

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—дре́ды
Sinh cách—дре́дов
Tặng cách—дре́дам
Đối cách—дре́ды
Công cụ cách—дре́дах
Giới cách—дре́дами