дредно́ут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thiết giáp hạm, tàu chiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дредно́ут | дредно́уты |
| Sinh cách | дредно́ута | дредно́утов |
| Tặng cách | дредно́уту | дредно́утам |
| Đối cách | дредно́ут | дредно́уты |
| Công cụ cách | дредно́утом | дредно́утами |
| Giới cách | дредно́уте | дредно́утах |