древото́чец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- sâu đục gỗ, mọt
- sâu đục gỗ, mọt biển, con mọt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | древото́чец | древото́чцы |
| Sinh cách | древото́чца | древото́чцев |
| Tặng cách | древото́чцу | древото́чцам |
| Đối cách | древото́чца | древото́чцев |
| Công cụ cách | древото́чцем | древото́чцами |
| Giới cách | древото́чце | древото́чцах |