древоде́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ mộc, người làm đồ gỗ, thợ đóng đồ gỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | древоде́л | древоде́лы |
| Sinh cách | древоде́ла | древоде́лов |
| Tặng cách | древоде́лу | древоде́лам |
| Đối cách | древоде́ла | древоде́лов |
| Công cụ cách | древоде́лом | древоде́лами |
| Giới cách | древоде́ле | древоде́лах |