древова́л древовал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thợ đốn gỗ, người chặt cây, kẻ đốn củi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдревова́лдревова́лы
Sinh cáchдревова́ладревова́лов
Tặng cáchдревова́лудревова́лам
Đối cáchдревова́лдревова́лы
Công cụ cáchдревова́ломдревова́лами
Giới cáchдревова́ледревова́лах