дребеде́нь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhảm nhí, hồ đồthông tụcđiều
- — nhảm nhí, hồ đồmớсобир.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дребеде́нь | дребеде́ни |
| Sinh cách | дребеде́ни | дребеде́ней |
| Tặng cách | дребеде́ни | дребеде́ням |
| Đối cách | дребеде́нь | дребеде́ни |
| Công cụ cách | дребеде́нью | дребеде́нями |
| Giới cách | дребеде́ни | дребеде́нях |