дребеде́нь дребедень

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhảm nhí, hồ đồthông tụcđiều
  2. — nhảm nhí, hồ đồmớсобир.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдребеде́ньдребеде́ни
Sinh cáchдребеде́нидребеде́ней
Tặng cáchдребеде́нидребеде́ням
Đối cáchдребеде́ньдребеде́ни
Công cụ cáchдребеде́ньюдребеде́нями
Giới cáchдребеде́нидребеде́нях