драчу́нья драчунья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cô gái hay đánh nhau, con gái hay đánh lộn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдрачу́ньядрачу́ньи
Sinh cáchдрачу́ньидрачу́ний
Tặng cáchдрачу́ньедрачу́ньям
Đối cáchдрачу́ньюдрачу́ний
Công cụ cáchдрачу́ньей, драчу́ньеюдрачу́ньями
Giới cáchдрачу́ньедрачу́ньях