драпиро́вщик драпировщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ bọc nệm, thợ may rèm, thợ trang trí nội thất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдрапиро́вщикдрапиро́вщики
Sinh cáchдрапиро́вщикадрапиро́вщиков
Tặng cáchдрапиро́вщикудрапиро́вщикам
Đối cáchдрапиро́вщикадрапиро́вщиков
Công cụ cáchдрапиро́вщикомдрапиро́вщиками
Giới cáchдрапиро́вщикедрапиро́вщиках