драпиро́вщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ bọc nệm, thợ may rèm, thợ trang trí nội thất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | драпиро́вщик | драпиро́вщики |
| Sinh cách | драпиро́вщика | драпиро́вщиков |
| Tặng cách | драпиро́вщику | драпиро́вщикам |
| Đối cách | драпиро́вщика | драпиро́вщиков |
| Công cụ cách | драпиро́вщиком | драпиро́вщиками |
| Giới cách | драпиро́вщике | драпиро́вщиках |