драпирова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khoác áo choàng, phô trương, khoe khoang, diễu hành
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | драпиру́юсь |
| ты | драпиру́ешься |
| он / она / оно | драпиру́ется |
| мы | драпиру́емся |
| вы | драпиру́етесь |
| они | драпиру́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | драпирова́лся |
| Giống cái | драпирова́лась |
| Giống trung | драпирова́лось |
| Số nhiều | драпирова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | драпиру́йся |
| Số nhiều | драпиру́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | драпиру́ющийся | драпирова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | драпиру́ясь | драпировавшись |