дра́пающий
tính từ
Nghĩa
- đang chạy trốn, đang chuồn đi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дра́пающий | дра́пающее | дра́пающая | дра́пающие |
| Sinh cách | дра́пающего | дра́пающего | дра́пающей | дра́пающих |
| Tặng cách | дра́пающему | дра́пающему | дра́пающей | дра́пающим |
| Đối cách | дра́пающего, дра́пающий | дра́пающее | дра́пающую | дра́пающих, дра́пающие |
| Công cụ cách | дра́пающим | дра́пающим | дра́пающей, дра́пающею | дра́пающими |
| Giới cách | дра́пающем | дра́пающем | дра́пающей | дра́пающих |