дра́пающий драпающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chạy trốn, đang chuồn đi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдра́пающийдра́пающеедра́пающаядра́пающие
Sinh cáchдра́пающегодра́пающегодра́пающейдра́пающих
Tặng cáchдра́пающемудра́пающемудра́пающейдра́пающим
Đối cáchдра́пающего, дра́пающийдра́пающеедра́пающуюдра́пающих, дра́пающие
Công cụ cáchдра́пающимдра́пающимдра́пающей, дра́пающеюдра́пающими
Giới cáchдра́пающемдра́пающемдра́пающейдра́пающих

дра́пать драпать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuồn
  2. bỏ chạy
  3. trốn chạy
  4. chạy mất
  5. chạy trốn
  6. chạy thoát thân
  7. chuồn thẳng

Chia động từ

Hiện tại
ядра́паю
тыдра́паешь
он / она / онодра́пает
мыдра́паем
выдра́паете
онидра́пают
Quá khứ
Giống đựcдра́пал
Giống cáiдра́пала
Giống trungдра́пало
Số nhiềuдра́пали
Mệnh lệnh
Số ítдра́пай
Số nhiềuдра́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдра́пающийдра́павший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдра́паядрапав, драпавши