дра́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thanh cốt váchштукатурная
- ván lợpдощечкаtấm
- ván lợpкровельная
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дра́нка | дра́нки |
| Sinh cách | дра́нки | дра́нок |
| Tặng cách | дра́нке | дра́нкам |
| Đối cách | дра́нку | дра́нки |
| Công cụ cách | дра́нкой, дра́нкою | дра́нками |
| Giới cách | дра́нке | дра́нках |