дра́нка дранка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thanh cốt váchштукатурная
  2. ván lợpдощечкаtấm
  3. ván lợpкровельная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдра́нкадра́нки
Sinh cáchдра́нкидра́нок
Tặng cáchдра́нкедра́нкам
Đối cáchдра́нкудра́нки
Công cụ cáchдра́нкой, дра́нкоюдра́нками
Giới cáchдра́нкедра́нках