драмати́зм драматизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bi đáttính chất
  2. Tính kịch, kịch tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдрамати́змдрамати́змы
Sinh cáchдрамати́змадрамати́змов
Tặng cáchдрамати́змудрамати́змам
Đối cáchдрамати́змдрамати́змы
Công cụ cáchдрамати́змомдрамати́змами
Giới cáchдрамати́змедрамати́змах

Ví dụ

  • драматизм положения
    tính chất bi đát của tình hình, tình trạng bi đát