драко́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- rồngмифологическое чудовище
- Rồng, long
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | драко́н | драко́ны |
| Sinh cách | драко́на | драко́нов |
| Tặng cách | драко́ну | драко́нам |
| Đối cách | драко́на | драко́нов |
| Công cụ cách | драко́ном | драко́нами |
| Giới cách | драко́не | драко́нах |
