дра́знящий
tính từ
Nghĩa
- đang trêu chọc, đang chọc ghẹo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дра́знящий | дразня́щее | дразня́щая | дразня́щие |
| Sinh cách | дразня́щего | дразня́щего | дразня́щей | дразня́щих |
| Tặng cách | дразня́щему | дразня́щему | дразня́щей | дразня́щим |
| Đối cách | дразня́щего, дразня́щего | дразня́щее | дразня́щую | дразня́щих, дразня́щих |
| Công cụ cách | дразня́щим | дразня́щим | дразня́щей, дразня́щей | дразня́щими |
| Giới cách | дразня́щем | дразня́щем | дразня́щей | дразня́щих |