дразни́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chọc ghẹo, chơi khăm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дразню́сь |
| ты | дра́знишься |
| он / она / оно | дра́знится |
| мы | дра́знимся |
| вы | дра́знитесь |
| они | дра́знятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дразни́лся |
| Giống cái | дразни́лась |
| Giống trung | дразни́лось |
| Số nhiều | дразни́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дразни́сь |
| Số nhiều | дразни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дразня́щийся | дразни́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дразня́сь | дразнившись |