драгома́н драгоман

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thông ngôn, phiên dịch viên, thông ngôn ngoại giao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдрагома́ндрагома́ны
Sinh cáchдрагома́надрагома́нов
Tặng cáchдрагома́нудрагома́нам
Đối cáchдрагома́надрагома́нов
Công cụ cáchдрагома́номдрагома́нами
Giới cáchдрагома́недрагома́нах