драгирующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nạo vét, đang hút bùn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдрагирующийдрагирующеедрагирующаядрагирующие
Sinh cáchдрагирующегодрагирующегодрагирующейдрагирующих
Tặng cáchдрагирующемудрагирующемудрагирующейдрагирующим
Đối cáchдрагирующего, драгирующийдрагирующеедрагирующуюдрагирующих, драгирующие
Công cụ cáchдрагирующимдрагирующимдрагирующей, драгирующеюдрагирующими
Giới cáchдрагирующемдрагирующемдрагирующейдрагирующих

драги́ровать драгировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. nạo vét, kéo lưới, rà soát, vét sạch

Chia động từ

Hiện tại
ядраги́рую
тыдраги́руешь
он / она / онодраги́рует
мыдраги́руем
выдраги́руете
онидраги́руют
Quá khứ
Giống đựcдраги́ровал
Giống cáiдраги́ровала
Giống trungдраги́ровало
Số nhiềuдраги́ровали
Mệnh lệnh
Số ítдраги́руй
Số nhiềuдраги́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдрагирующийдрагировавший
Bị độngдрагируемыйдрагированный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдрагируядрагировав, драгировавши