драги́ровать драгировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. nạo vét, kéo lưới, rà soát, vét sạch

Chia động từ

Hiện tại
ядраги́рую
тыдраги́руешь
он / она / онодраги́рует
мыдраги́руем
выдраги́руете
онидраги́руют
Quá khứ
Giống đựcдраги́ровал
Giống cáiдраги́ровала
Giống trungдраги́ровало
Số nhiềuдраги́ровали
Mệnh lệnh
Số ítдраги́руй
Số nhiềuдраги́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдрагирующийдрагировавший
Bị độngдрагируемыйдрагированный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдрагируядрагировав, драгировавши