дра́га
danh từbất động vật
Nghĩa
- lưới vétприборcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дра́га | дра́ги |
| Sinh cách | дра́ги | дра́г |
| Tặng cách | дра́ге | дра́гам |
| Đối cách | дра́гу | дра́ги |
| Công cụ cách | дра́гой, дра́гою | дра́гами |
| Giới cách | дра́ге | дра́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дра́га | дра́ги |
| Sinh cách | дра́ги | дра́г |
| Tặng cách | дра́ге | дра́гам |
| Đối cách | дра́гу | дра́ги |
| Công cụ cách | дра́гой, дра́гою | дра́гами |
| Giới cách | дра́ге | дра́гах |