доще́чка дощечка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ván nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоще́чкадоще́чки
Sinh cáchдоще́чкидоще́чек
Tặng cáchдоще́чкедоще́чкам
Đối cáchдоще́чкудоще́чки
Công cụ cáchдоще́чкойдоще́чками
Giới cáchдоще́чкедоще́чках

Ví dụ

  • номерная дощечка
    biển số