доще́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ván nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доще́чка | доще́чки |
| Sinh cách | доще́чки | доще́чек |
| Tặng cách | доще́чке | доще́чкам |
| Đối cách | доще́чку | доще́чки |
| Công cụ cách | доще́чкой | доще́чками |
| Giới cách | доще́чке | доще́чках |
Ví dụ
- номерная дощечкаbiển số