до́шлый дошлый

tính từ

Nghĩa

  1. ranh mãnh
  2. ranh mãnh, tinh khôn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдо́шлыйдо́шлоедо́шлаядо́шлые
Sinh cáchдо́шлогодо́шлогодо́шлойдо́шлых
Tặng cáchдо́шломудо́шломудо́шлойдо́шлым
Đối cáchдо́шлыйдо́шлоедо́шлуюдо́шлые
Công cụ cáchдо́шлымдо́шлымдо́шлойдо́шлыми
Giới cáchдо́шломдо́шломдо́шлойдо́шлых
So sánh hơn до́шлее