дошко́льник дошкольник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Bé chưa đến tuổi đi học, trẻ trước tuổi đi học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдошко́льникдошко́льники
Sinh cáchдошко́льникадошко́льников
Tặng cáchдошко́льникудошко́льникам
Đối cáchдошко́льникадошко́льников
Công cụ cáchдошко́льникомдошко́льниками
Giới cáchдошко́льникедошко́льниках