дошива́емый дошиваемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được may cho xong

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдошива́емыйдошива́емоедошива́емаядошива́емые
Sinh cáchдошива́емогодошива́емогодошива́емойдошива́емых
Tặng cáchдошива́емомудошива́емомудошива́емойдошива́емым
Đối cáchдошива́емого, дошива́емыйдошива́емоедошива́емуюдошива́емых, дошива́емые
Công cụ cáchдошива́емымдошива́емымдошива́емой, дошива́емоюдошива́емыми
Giới cáchдошива́емомдошива́емомдошива́емойдошива́емых
Dạng ngắnдошиваемдошиваемодошиваемадошиваемы

дошива́ть дошивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khâu nốt, khâu xong, khâu hếtmay

Chia động từ

Hiện tại
ядошива́ю
тыдошива́ешь
он / она / онодошива́ет
мыдошива́ем
выдошива́ете
онидошива́ют
Quá khứ
Giống đựcдошива́л
Giống cáiдошива́ла
Giống trungдошива́ло
Số nhiềuдошива́ли
Mệnh lệnh
Số ítдошива́й
Số nhiềuдошива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдошива́ющийдошива́вший
Bị độngдошива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдошива́ядошивав, дошивавши