доче́рчивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vẽ nốt, vẽ xong, vẽ hếtkẻ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | доче́рчиваю |
| ты | доче́рчиваешь |
| он / она / оно | доче́рчивает |
| мы | доче́рчиваем |
| вы | доче́рчиваете |
| они | доче́рчивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доче́рчивал |
| Giống cái | доче́рчивала |
| Giống trung | доче́рчивало |
| Số nhiều | доче́рчивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доче́рчивай |
| Số nhiều | доче́рчивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | доче́рчивающий | доче́рчивавший |
| Bị động | доче́рчиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | доче́рчивая | дочерчивав, дочерчивавши |