доходя́щий
tính từ
Nghĩa
- suy kiệt, gầy rộc, tàn tạ, kiệt sức
- tới được, đến được, vươn tới
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | доходя́щий | доходя́щее | доходя́щая | доходя́щие |
| Sinh cách | доходя́щего | доходя́щего | доходя́щей | доходя́щих |
| Tặng cách | доходя́щему | доходя́щему | доходя́щей | доходя́щим |
| Đối cách | доходя́щего, доходя́щий | доходя́щее | доходя́щую | доходя́щих, доходя́щие |
| Công cụ cách | доходя́щим | доходя́щим | доходя́щей, доходя́щею | доходя́щими |
| Giới cách | доходя́щем | доходя́щем | доходя́щей | доходя́щих |