доходя́га
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ hấp hối, người kiệt quệperson close to death
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доходя́га | доходя́ги |
| Sinh cách | доходя́ги | доходя́г |
| Tặng cách | доходя́ге | доходя́гам |
| Đối cách | доходя́гу | доходя́г |
| Công cụ cách | доходя́гой, доходя́гою | доходя́гами |
| Giới cách | доходя́ге | доходя́гах |