доходя́га доходяга

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ hấp hối, người kiệt quệperson close to death

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоходя́гадоходя́ги
Sinh cáchдоходя́гидоходя́г
Tặng cáchдоходя́гедоходя́гам
Đối cáchдоходя́гудоходя́г
Công cụ cáchдоходя́гой, доходя́гоюдоходя́гами
Giới cáchдоходя́гедоходя́гах