дохо́дчивость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính rõ ràng, sự dễ hiểu, tính dễ hiểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дохо́дчивость | дохо́дчивости |
| Sinh cách | дохо́дчивости | дохо́дчивостей |
| Tặng cách | дохо́дчивости | дохо́дчивостям |
| Đối cách | дохо́дчивость | дохо́дчивости |
| Công cụ cách | дохо́дчивостью | дохо́дчивостями |
| Giới cách | дохо́дчивости | дохо́дчивостях |