дохо́дность доходность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thu nhập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдохо́дностьдохо́дности
Sinh cáchдохо́дностидохо́дностей
Tặng cáchдохо́дностидохо́дностям
Đối cáchдохо́дностьдохо́дности
Công cụ cáchдохо́дностьюдохо́дностями
Giới cáchдохо́дностидохо́дностях

Ví dụ

  • доходность предприятия
    [số] thu nhập của xí nghiệp