дохля́тина дохлятина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ yếu đuối, người bệnh hoạn, đồ chết tiệt, kẻ ốm yếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдохля́тинадохля́тины
Sinh cáchдохля́тиныдохля́тин
Tặng cáchдохля́тинедохля́тинам
Đối cáchдохля́тинудохля́тины
Công cụ cáchдохля́тиной, дохля́тиноюдохля́тинами
Giới cáchдохля́тинедохля́тинах