до́хлый дохлый

tính từ

Nghĩa

  1. chếtо животном

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдо́хлыйдо́хлоедо́хлаядо́хлые
Sinh cáchдо́хлогодо́хлогодо́хлойдо́хлых
Tặng cáchдо́хломудо́хломудо́хлойдо́хлым
Đối cáchдо́хлый, до́хлогодо́хлоедо́хлуюдо́хлые, до́хлых
Công cụ cáchдо́хлымдо́хлымдо́хлой, до́хлоюдо́хлыми
Giới cáchдо́хломдо́хломдо́хлойдо́хлых
Dạng ngắnдо́хлдо́хлодохла́до́хлы