дофами́н дофамин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đôpamin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдофами́ндофами́нами
Sinh cáchдофами́надофами́нов
Tặng cáchдофами́нудофами́нам
Đối cáchдофами́ндофами́ны
Công cụ cáchдофами́номдофами́нами
Giới cáchдофами́недофами́нах