Từ điển

    дотла́ дотла

    khác

    Nghĩa

    1. cháy rụi, thành tro

    Từ đồng nghĩa

    по́лностьюhoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)