дота́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tiền cấp thêm, tiền trợ cấpcủa Nhà nước cho xí nghiệp, cơ quan...
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дота́ция | дота́ции |
| Sinh cách | дота́ции | дота́ций |
| Tặng cách | дота́ции | дота́циям |
| Đối cách | дота́цию | дота́ции |
| Công cụ cách | дота́цией | дота́циями |
| Giới cách | дота́ции | дота́циях |