дота́ция дотация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tiền cấp thêm, tiền trợ cấpcủa Nhà nước cho xí nghiệp, cơ quan...

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдота́циядота́ции
Sinh cáchдота́циидота́ций
Tặng cáchдота́циидота́циям
Đối cáchдота́циюдота́ции
Công cụ cáchдота́циейдота́циями
Giới cáchдота́циидота́циях