дот
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hỏa điểm kiên cố, lô cốtдолговременная огневая точка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́т | до́ты |
| Sinh cách | до́та | до́тов |
| Tặng cách | до́ту | до́там |
| Đối cách | до́т | до́ты |
| Công cụ cách | до́том | до́тами |
| Giới cách | до́те | до́тах |