досыха́вший досыхавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã khô hẳn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдосыха́вшийдосыха́вшеедосыха́вшаядосыха́вшие
Sinh cáchдосыха́вшегодосыха́вшегодосыха́вшейдосыха́вших
Tặng cáchдосыха́вшемудосыха́вшемудосыха́вшейдосыха́вшим
Đối cáchдосыха́вшего, досыха́вшийдосыха́вшеедосыха́вшуюдосыха́вших, досыха́вшие
Công cụ cáchдосыха́вшимдосыха́вшимдосыха́вшей, досыха́вшеюдосыха́вшими
Giới cáchдосыха́вшемдосыха́вшемдосыха́вшейдосыха́вших

досыха́ть досыхать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khô cạn, khô đi, khô héo, khô kiệt

Chia động từ

Hiện tại
ядосыха́ю
тыдосыха́ешь
он / она / онодосыха́ет
мыдосыха́ем
выдосыха́ете
онидосыха́ют
Quá khứ
Giống đựcдосыха́л
Giống cáiдосыха́ла
Giống trungдосыха́ло
Số nhiềuдосыха́ли
Mệnh lệnh
Số ítдосыха́й
Số nhiềuдосыха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдосыха́ющийдосыха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдосыха́ядосыхав, досыхавши