достро́йка достройка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự hoàn thành, việc xây dựng xong, giai đoạn hoàn thiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдостро́йкадостро́йки
Sinh cáchдостро́йкидостро́ек
Tặng cáchдостро́йкедостро́йкам
Đối cáchдостро́йкудостро́йки
Công cụ cáchдостро́йкой, достро́йкоюдостро́йками
Giới cáchдостро́йкедостро́йках