достро́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự hoàn thành, việc xây dựng xong, giai đoạn hoàn thiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | достро́йка | достро́йки |
| Sinh cách | достро́йки | достро́ек |
| Tặng cách | достро́йке | достро́йкам |
| Đối cách | достро́йку | достро́йки |
| Công cụ cách | достро́йкой, достро́йкою | достро́йками |
| Giới cách | достро́йке | достро́йках |