достоя́ние достояние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Của cải, tài sản, sở hữu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдостоя́ниедостоя́ния
Sinh cáchдостоя́ниядостоя́ний
Tặng cáchдостоя́ниюдостоя́ниям
Đối cáchдостоя́ниедостоя́ния
Công cụ cáchдостоя́ниемдостоя́ниями
Giới cáchдостоя́ниидостоя́ниях

Ví dụ

  • общественное достояние
    tài sản công cộng, của công
  • сделать что-л. достоянием кого-л.
    biến cái gì thành sở hữu của ai

Từ đồng nghĩa