доставляться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được giao, được chuyển đến
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | доставля́ющийся | доставля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | доставля́ясь | доставлявшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | доставля́ющийся | доставля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | доставля́ясь | доставлявшись |