доспе́хи доспехи

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Binh giáp
  2. trang bịđồшутл.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—доспехи
Sinh cách—доспехов
Tặng cách—доспехам
Đối cách—доспехи
Công cụ cách—доспехами
Giới cách—доспехах

доспе́х доспех

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo giápprotective layer over a body; Usually in the plural.
  2. áo giápзащитное снаряжение воина
  3. bộ giápзащитное снаряжение воина

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоспе́хдоспе́хи
Sinh cáchдоспе́хадоспе́хов
Tặng cáchдоспе́худоспе́хам
Đối cáchдоспе́хдоспе́хи
Công cụ cáchдоспе́хомдоспе́хами
Giới cáchдоспе́хедоспе́хах