доспе́х
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- áo giápprotective layer over a body; Usually in the plural.
- áo giápзащитное снаряжение воина
- bộ giápзащитное снаряжение воина
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доспе́х | доспе́хи |
| Sinh cách | доспе́ха | доспе́хов |
| Tặng cách | доспе́ху | доспе́хам |
| Đối cách | доспе́х | доспе́хи |
| Công cụ cách | доспе́хом | доспе́хами |
| Giới cách | доспе́хе | доспе́хах |